Goldschmidt
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Goldschmidt classificationdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự phân loại các nguyên tố hóa học thành các nhóm theo phần của Trái đất nơi chúng có xu hướng tập trung |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcGoldschmidt