Dịch

Goldschmidt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Cụm từ (phrase)

Goldschmidt classificationdanh từ riêngSự phân loại các nguyên tố hóa học thành các nhóm theo phần của Trái đất nơi chúng có xu hướng tập trung

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcGoldschmidt

AI