Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goldschmidtite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sylvanite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sylvanite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sylvanite
AI
1
Đồng nghĩa với sylvanite
1
Đồng nghĩa với sylvanite
1
Đồng nghĩa với sylvanite