Goldschmidt classification
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sự phân loại các nguyên tố hóa học thành các nhóm theo phần của Trái đất nơi chúng có xu hướng tập trungdanh từ riêngA classification of the chemical elements into groups according to the part of the Earth where they tend to concentrate.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)