Dịch

Gliese

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GlieseDạng gốc (base form)
  2. GliesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gliese 581danh từ riêngNgôi sao lùn đỏ cách Hệ Mặt trời khoảng 20 năm ánh sáng. Gliese 581 đáng chú ý do có ít nhất hai ngoại hành tinh có thể duy trì sự sống

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcGliese

AI