Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GlieseDạng gốc (base form)
- GliesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gliese 581danh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi sao lùn đỏ cách Hệ Mặt trời khoảng 20 năm ánh sáng. Gliese 581 đáng chú ý do có ít nhất hai ngoại hành tinh có thể duy trì sự sống |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcGliese
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha