Dịch

Gleeson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn ma ở quận Cochise, Arizona, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Cochise County, Arizona, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GleesonDạng gốc (base form)
  2. GleesonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " 30 , , , , — , — , ," .

AI