Dịch

Girard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
  2. Thị trấn ở quận Burke, Georgiadanh từ riêngA town in Burke County, Georgia.
  3. Thành phố ở Quận Macoupin, Illinoisdanh từ riêngA city in Macoupin County, Illinois.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Crawford, Kansasdanh từ riêngA city, the county seat of Crawford County, Kansas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GirardDạng gốc (base form)
  2. GirardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Girard's paradoxdanh từ riêngNghịch lý đặc biệt trong logic toán học; sự tương tự về lý thuyết kiểu của nghịch lý Russell từ lý thuyết tập hợp
Girard form classdanh từTỷ lệ đường kính bên trong vỏ ở đỉnh của khúc gỗ dài 16 foot đầu tiên với đường kính bên ngoài vỏ cây ở độ cao ngang ngực, được sử dụng để ước tính thể tích chân ván của toàn bộ cây
Girards Hilldanh từ riêngVùng ngoại ô của Lismore, New South Wales, Australia

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở quận Trumbull
  1. Thành phố ở quận Trumbull, OhioA city in Trumbull County, Ohio.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápGirard

Ví dụ

  • , , .

AI