Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Girardi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Girardi
Dạng gốc
(base form)
Girardi
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Girardi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Girardi
Girardi
an
Liên quan đến triết gia người Mỹ gốc Pháp René Girard (1923–2015), hoặc các tác phẩm của ông
tính từ
Girardi
n
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý