Girardeau
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cape Girardeaudanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Cape Girardeau và Quận Scott, Missouri, Hoa Kỳ |
| Cape Girardeau Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jackson |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápGirardeau