Gipps
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gippsland water dragondanh từ | danh từ | Phân loài của thằn lằn agamid, Intellagama lesueurii wayittii, có nguồn gốc ở ven biển phía đông Australia (từ miền trung New South Wales về phía nam đến vùng Gippsland của Victora) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc GippsTừ liên quan (related word)