Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Gingrich
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
ɡ
ɪ
ŋ
ɡ
r
ɪ
t
͡
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gingrich
Dạng gốc
(base form)
Gingrich
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
thought
Newt
Gingrich
was
dead
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gingrich
Gingrich
ian
Liên quan đến Newton Leroy Gingrich (né McPherson; sinh 1943), chính trị gia người Mỹ
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ