Dịch

Gilman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn khai thác mỏ bị bỏ hoang ở hạt Eagle, Coloradodanh từ riêngAn abandoned mining town in Eagle County, Colorado.
  3. Thành phố ở quận Iroquois, Illinoisdanh từ riêngA city in Iroquois County, Illinois.
  4. Thành phố nhỏ ở Quận Marshall, Iowadanh từ riêngA minor city in Marshall County, Iowa.

Cụm từ (phrase)

Gilman reagentdanh từThuốc thử lithium diorganocuprate, R₂CuLi, trong đó R là alkyl hoặc aryl
Gilmanton Ironworksdanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Gilmanton, Quận Belknap, New Hampshire, Hoa Kỳ
Gilman testChưa có nghĩa

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Thành phố nhỏ ở Quận Benton
  1. Thành phố nhỏ ở Quận Benton, MinnesotaA minor city in Benton County, Minnesota.

AI