Dịch

Gilmanton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trấn ở Quận Benton, Minnesotadanh từ riêngA township in Benton County, Minnesota.
  2. Thị trấn ở quận Belknap, New Hampshiredanh từ riêngA town in Belknap County, New Hampshire.
  3. Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó, ở Quận Buffalo, Wisconsindanh từ riêngA town and unincorporated community therein, in Buffalo County, Wisconsin.

Cụm từ (phrase)

Gilmanton Ironworksdanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Gilmanton, Quận Belknap, New Hampshire, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

AI