Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from the Germanic languages.
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thị trấn thuộc quận Maricopa, Arizonadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Maricopa County, Arizona.
- Thị trấn nhỏ ở quận Searcy, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Searcy County, Arkansas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GilbertDạng gốc (base form)
- GilbertsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gilbert Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Chuỗi các hòn đảo và đảo san hô tạo thành phần chính của Kiribati, một phần lịch sử của Quần đảo Gilbert và Ellice |
| Clare and Gilbert Valleysdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực chính quyền địa phương ở khu vực Trung Bắc của Nam Úc, Úc |
| Gilbert's syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng di truyền đặc trưng bởi tình trạng tăng bilirubin máu do giảm hoạt động của enzyme glucuronyltransferase |
| Gilbert and Ellice Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Từng là thuộc địa của Anh từ 1892 đến 1916 và là thuộc địa từ 1916 đến 1976 ở Châu Đại Dương, một phần của các quốc gia hiện đại Kiribati và Tuvalu |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Thành phố thuộc quận Story
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố thuộc quận Story, IowaA city in Story County, Iowa.
Họ từ (word family)
cùng gốc Gilbert- GilbertsonMột họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêng
- gilbertageLượng lực từ được biểu thị bằng gilbertdanh từ
- GilbertianLiên quan đến hoặc theo phong cách của nhà soạn kịch và nhà viết nhạc kịch W. S. Gilbert; truyện tranh lố bịchtính từ
- GilbertineLà thành viên của Dòng Gilbertine, một dòng tu ở Anh được thành lập vào khoảng năm 1130 tại Sempringham, Lincolnshiredanh từ, tính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổGislebert
- từ tiếng German nguyên thủy*Gīslaberhtaz
Ví dụ
- " , ," .
- , .
- " ," .