Dịch

Gilbert

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from the Germanic languages.
  2. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  3. Thị trấn thuộc quận Maricopa, Arizonadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Maricopa County, Arizona.
  4. Thị trấn nhỏ ở quận Searcy, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Searcy County, Arkansas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GilbertDạng gốc (base form)
  2. GilbertsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gilbert Islandsdanh từ riêngChuỗi các hòn đảo và đảo san hô tạo thành phần chính của Kiribati, một phần lịch sử của Quần đảo Gilbert và Ellice
Clare and Gilbert Valleysdanh từ riêngKhu vực chính quyền địa phương ở khu vực Trung Bắc của Nam Úc, Úc
Gilbert's syndromedanh từTình trạng di truyền đặc trưng bởi tình trạng tăng bilirubin máu do giảm hoạt động của enzyme glucuronyltransferase
Gilbert and Ellice Islandsdanh từ riêngTừng là thuộc địa của Anh từ 1892 đến 1916 và là thuộc địa từ 1916 đến 1976 ở Châu Đại Dương, một phần của các quốc gia hiện đại Kiribati và Tuvalu

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Thành phố thuộc quận Story
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố thuộc quận Story, IowaA city in Story County, Iowa.

AI