Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gilbertage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lượng lực từ được biểu thị bằng gilbert
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An amount of magnetomotive force expressed in gilberts.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gilbertance
Ví dụ
That
is
to
say
,
the
total
number
of
ampere-hours
,
including
the
drop
of
gilbertage
,
due
to
magnetic
flux
traversing
the
reluctance
of
the
circuit
,
must
be
equal
to
zero
.
AI
1
Lượng lực từ được biểu thị bằng gilbert
1
Lượng lực từ được biểu thị bằng gilbert
1
Lượng lực từ được biểu thị bằng gilbert