Gibbons
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Quận Sturgeon, miền trung Alberta, Canadadanh từ riêngA town in Sturgeon County, central Alberta, Canada.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gibbons-Hawking-York boundary termdanh từ riêng | danh từ riêng | Trong thuyết tương đối rộng, một số hạng cần được thêm vào tác dụng Einstein-Hilbert khi đa tạp không thời gian cơ bản có một ranh giới |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)