Dịch

Gibbons

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở Quận Sturgeon, miền trung Alberta, Canadadanh từ riêngA town in Sturgeon County, central Alberta, Canada.

Cụm từ (phrase)

Gibbons-Hawking-York boundary termdanh từ riêngTrong thuyết tương đối rộng, một số hạng cần được thêm vào tác dụng Einstein-Hilbert khi đa tạp không thời gian cơ bản có một ranh giới

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI