Dịch

Gibbins

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Gibbins-Weidenhagen Gambitdanh từ riêngGambit cờ vua phát sinh từ Trò chơi Ấn Độ được đặc trưng bởi các nước đi 1.d4 Nf6 2.g4

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI