Gibbins
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gibbins-Weidenhagen Gambitdanh từ riêng | danh từ riêng | Gambit cờ vua phát sinh từ Trò chơi Ấn Độ được đặc trưng bởi các nước đi 1.d4 Nf6 2.g4 |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)