Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gibb
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
danh từ riêng
A surname transferred from the given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gibb
Gibb
s
Một họ bảo trợ tiếng Anh từ Gibb (Gilbert)
danh từ riêng
Gibb
ons
Một họ
danh từ riêng
gibb
erish
Lời nói nhảm, chữ viết nhảm
danh từ, tính từ
C1
gibb
on
Vượn
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho