Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pré-Saint-Gervais | Khu phố của Paris, Pháp, giáp với xã Le Pré-Saint-Gervais | |
| Saint-Gervais-les-Bainsdanh từ riêng | danh từ riêng | Xã ở tỉnh Haute-Savoie, Auvergne-Rhône-Alpes, Pháp |
Ví dụ
- Oden-Bella .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápGervais
- từ tiếng LatinhGervasius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha