Dịch

Gertrude

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɡɜːtɹuːd/US/ˈɡɝtɹud/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng German nguyên thủy*gaizaz“spear”

Ví dụ

  • " ," , " / , / , / , / , , , / Rosalys.
  • , , son’s .
  • , ! / , , / .

AI