Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.
Họ từ (word family)
cùng gốc GertrudeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German nguyên thủy*gaizaz“spear”
Ví dụ
- " ," , " / , / , / , / , , , / Rosalys.
- , , son’s .
- , ! / , , / .