Dịch

Gertie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nữ Gertrudedanh từ riêngA diminutive of the female given name Gertrude.

Cụm từ (phrase)

dirty Gertiedanh từBa mươi
Gravel Gertiedanh từCăn phòng có mái được bao phủ bởi một đống sỏi sâu, bên trong có thể chứa đầu đạn hạt nhân; trong trường hợp xảy ra vụ nổ (phi hạt nhân), mái nhà bị yếu đi, sỏi rơi xuống và ngăn cản vật liệu hạt nhân thoát ra ngoài

AI