Gertie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nữ Gertrudedanh từ riêngA diminutive of the female given name Gertrude.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dirty Gertiedanh từ | danh từ | Ba mươi |
| Gravel Gertiedanh từ | danh từ | Căn phòng có mái được bao phủ bởi một đống sỏi sâu, bên trong có thể chứa đầu đạn hạt nhân; trong trường hợp xảy ra vụ nổ (phi hạt nhân), mái nhà bị yếu đi, sỏi rơi xuống và ngăn cản vật liệu hạt nhân thoát ra ngoài |