Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Gere
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gere
Dạng gốc
(base form)
Gere
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gere
gere
fa
Quan lại hoặc quan chức có thẩm quyền địa phương dưới quyền nhà vua; chánh án của một huyện
danh từ
gere
ge
Tấm bảng quyền lực ở Mông Cổ thời trung cổ
danh từ
Gere
na
Một họ
danh từ riêng
gere
nt
Người quản lý
danh từ
Xem thêm 6 từ
Ví dụ
Sami
looks
similar
to
Richard
Gere
.
Sami
looks
exactly
like
Richard
Gere
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ