Dịch

gerefa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan lại hoặc quan chức có thẩm quyền địa phương dưới quyền nhà vua; chánh án của một huyệndanh từA reeve or official with local jurisdiction under the king; the chief magistrate of a district.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gerefaDạng gốc (base form)
  2. gerefasSố nhiều (plural)

AI