Dịch

Genghis Khan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành Cát Tư Hãndanh từ riêngThe founder and first ruler (khan) of the Mongol Empire.

Cụm từ (phrase)

right of Genghis Khantính từVề quan điểm chính trị, cực kỳ cánh hữu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Middle Mongolᠴᠢᠩᠭᠢᠰ᠋ ᠬᠠᠭ᠍ᠠᠨ

Ví dụ

  • .
  • Kublai .
  • , ' 13 .

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI