Genghis Khan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành Cát Tư Hãndanh từ riêngThe founder and first ruler (khan) of the Mongol Empire.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right of Genghis Khantính từ | tính từ | Về quan điểm chính trị, cực kỳ cánh hữu |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Middle Mongolᠴᠢᠩᠭᠢᠰ᠋ ᠬᠠᠭ᠍ᠠᠨ
Ví dụ
- .
- Kublai .
- , ' 13 .
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha