Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Borjigin
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
b
ɔː
(ɹ)
d
͡
ʒ
ɪ
ɡ
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Gia tộc mà Thành Cát Tư Hãn là thành viên
danh từ riêng
The clan which Genghis Khan was a member of
Nguồn gốc
(etymology)
từ Mongolian
ᠪᠣᠷᠵᠢᠭᠢᠨ
borǰiɣin
AI
1
Gia tộc mà Thành Cát Tư Hãn là thành viên
1
Gia tộc mà Thành Cát Tư Hãn là thành viên
1
Gia tộc mà Thành Cát Tư Hãn là thành viên