Dịch

Genghis

danh từ riêng (proper noun)
/ˈd͡ʒɛŋɡɪs/

Nghĩa chính

  1. Thành Cát Tư Hãndanh từ riêngGenghis Khan.

Cụm từ (phrase)

Genghis Khandanh từ riêngThành Cát Tư Hãn
right of Genghis Khantính từVề quan điểm chính trị, cực kỳ cánh hữu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝGenghis
  2. từ Mongolianᠴᠢᠩᠭᠢᠰčinggis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • Kublai .

AI