Dịch

Genesis

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈd͡ʒɛ.nə.səs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách đầu tiên trong Kinh Thánh Hebrewdanh từ riêngThe first book in the Hebrew Bible.
  2. Tên nữ được sử dụng từ tiếng Hy Lạp cổ đại của Mỹ từ những năm 1980.danh từ riêngA female given name from Ancient Greek of American usage since the 1980s.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổγένεσιςgénesis“creation, beginning, origin”

Ngôn ngữ khác

AI