Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ge
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm ngôn ngữ bản địa của Brazil
danh từ riêng
A group of aboriginal languages of Brazil.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Ge'ez
danh từ riêng
danh từ riêng
Ngôn ngữ Ethiopia đã tuyệt chủng nhưng vẫn được sử dụng trong phụng vụ
ge'ullah
danh từ
danh từ
Sự cứu chuộc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ge
ge
ne
(sinh vật học) gien
danh từ
B1
ge
n
Chung, tổng quát
danh từ, động từ, tính từ, trạng từ
C2
AI
1
Nhóm ngôn ngữ bản địa của Brazil
1
Nhóm ngôn ngữ bản địa của Brazil
1
Nhóm ngôn ngữ bản địa của Brazil