Dịch

Ge

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm ngôn ngữ bản địa của Brazildanh từ riêngA group of aboriginal languages of Brazil.

Cụm từ (phrase)

Ge'ezdanh từ riêngNgôn ngữ Ethiopia đã tuyệt chủng nhưng vẫn được sử dụng trong phụng vụ
ge'ullahdanh từSự cứu chuộc

AI