Dịch

Gdańsk

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Gdańskdanh từ riêngThe capital city of Pomeranian Voivodeship, Poland.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Gdańsk BayVịnh biển Baltic, trên bờ biển Ba Lan và Nga
Gulf of GdańskVịnh biển Baltic, trên bờ biển Ba Lan và Nga

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanGdańsk

Cùng gốc (doublet)Danzig

AI