Dịch

Danzig

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Gdańsk (đặc biệt là khi nó còn là một phần của một quốc gia nói tiếng Đức như Phổ hay Đức)danh từ riêngGdańsk (especially in reference to the times when it was part of a German-speaking state such as Prussia or Germany).
  2. Thành phố Tự do Danzigdanh từ riêngFree City of Danzig
  3. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Free City of Danzigdanh từ riêngQuốc gia có chủ quyền tại Biển Baltic giữa Thế chiến I và II, bao gồm thành phố Danzig

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcDanzig

Cùng gốc (doublet)Gdańsk

Ví dụ

  • ( 1) , .
  • .
  • 1686 .

AI