Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gaulic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Gaulish
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of Gaulish.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Gaulish
Nguồn gốc
(etymology)
Gaul
+
-ic
AI
1
Đồng nghĩa với Gaulish
1
Đồng nghĩa với Gaulish
1
Đồng nghĩa với Gaulish