Gatt
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GattDạng gốc (base form)
- GattsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gatten treedanh từ | danh từ | Bất kỳ loại cây nhỏ nào: cây kim ngân hoa (Viburnum opulus), cây ngô (Cornus sanguinea) và cây trục chính (Euonymus europaeus) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcGatt
- từ tiếng Thượng Đức trung đạigate“companion”
- mượn từ MalteseGatt
Họ từ (word family)
cùng gốc GattNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha