Dịch

Gatt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GattDạng gốc (base form)
  2. GattsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gatten treedanh từBất kỳ loại cây nhỏ nào: cây kim ngân hoa (Viburnum opulus), cây ngô (Cornus sanguinea) và cây trục chính (Euonymus europaeus)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcGatt
  2. từ tiếng Thượng Đức trung đạigate“companion”
  3. mượn từ MalteseGatt

AI