Dịch

Gatton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Ngôi làng nhỏ ở quận Reigate và Banstead, Surrey, Anh (OS lưới ref TQ2753)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small village in Reigate and Banstead borough, Surrey, England (OS grid ref TQ2753).
  3. Thị trấn nông thôn ở Vùng Thung lũng Lockyer, Queensland, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rural town in Lockyer Valley Region, Queensland, Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GattonDạng gốc (base form)
  2. GattonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổgāt“goat”

AI