Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gant
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gant
gant
ry
Giàn khung thép, khung giàn
danh từ
C2
Gant
t
Một họ
danh từ riêng
Gant
z
Một họ
danh từ riêng
gant
é
Đeo găng; đeo găng tay
tính từ
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
Gants Hill
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ