Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Khu vực địa lý trước đây nói tiếng Gaelic ở góc cực tây nam của Scotland, hiện là một phần của khu vực hội đồng Dumfries và Galloway. Thủ đô: Kirkcudbright.danh từ riêngA formerly Gaelic-speaking geographic region in the southwestern-most corner of Scotland, now part of Dumfries and Galloway council area. Capital: Kirkcudbright.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Lakefield, Quận Saginaw và Thị trấn Lafayette, Quận Gratiot, Michigandanh từ riêngAn unincorporated community in Lakefield Township, Saginaw County and Lafayette Township, Gratiot County, Michigan.
- Khu phố ở Springfield, Quận Greene, Missouridanh từ riêngA neighbourhood of Springfield, Greene County, Missouri.
- Một trong những giống bò lấy thịt có nguồn gốc ở Galloway, Scotlanddanh từOne of a breed of beef-producing cattle, originating in Galloway, Scotland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GallowayDạng gốc (base form)
- GallowaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Gallowaydanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn nhỏ ở khu vực hội đồng Dumfries và Galloway, Scotland, có lịch sử ở Kirkcudbrightshire (OS lưới ref NX6377) |
| Galloway tubedanh từ | danh từ | Ống nước siphon nhiệt hình côn được lắp vào lò của nồi hơi Lancashire |
| Galloway boilerdanh từ | danh từ | Loại nồi hơi Lancashire được sửa đổi với một ống khói thay vì hai, được cấp bằng sáng chế vào năm 1851 |
| Belted Gallowaydanh từ | danh từ | Một trong những giống bò thịt truyền thống của Scotland, có "thắt lưng" màu trắng ở giữa |
| Dumfries and Gallowaydanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực hội đồng của Scotland, một trong 32 khu vực được thành lập vào năm 1996, trước đây là một khu vực được thành lập vào năm 1975 từ các quận Dumfriesshire, Kirkcudbrightshire và Wigtownshire |
| Galloway-Mowat syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền lặn nhiễm sắc thể thường rất hiếm gặp với các đặc điểm bao gồm thoát vị gián đoạn, tật đầu nhỏ và hội chứng thận hư |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Thị trấn ở Quận Atlantic
- Thị trấn ở Quận Atlantic, New JerseyA township in Atlantic County, New Jersey.
Họ từ (word family)
cùng gốc GallowayNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Gael Scotland(eadar na) Gall-Ghàidhealaibh