Dịch

Gallatin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Daviess, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Daviess County, Missouri, United States.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Sumner, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Sumner County, Tennessee, United States.

Cụm từ (phrase)

Gallatin Rangedanh từ riêngDãy núi Rocky, nằm ở các bang Montana và Wyoming của Hoa Kỳ
Gallatin Countydanh từ riêngMột trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Shawneetown

AI