Gallatin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Daviess, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Daviess County, Missouri, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Sumner, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Sumner County, Tennessee, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gallatin Rangedanh từ riêng | danh từ riêng | Dãy núi Rocky, nằm ở các bang Montana và Wyoming của Hoa Kỳ |
| Gallatin Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Shawneetown |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha