Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gallatin Range
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dãy núi Rocky, nằm ở các bang Montana và Wyoming của Hoa Kỳ
danh từ riêng
A range of the Rocky Mountains, located in the U.S. states of Montana and Wyoming.
AI
1
Dãy núi Rocky
1
Dãy núi Rocky
1
Dãy núi Rocky