Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gaiman
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
ɡ
eɪ
m
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gaiman
Gaiman
esque
Gợi nhớ các tác phẩm của Neil Gaiman (sinh 1960), tác giả người Anh nổi tiếng với những câu chuyện huyền ảo, kỳ ảo với chủ đề đen tối
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ