Dịch

GTP

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của gene therapy productdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of gene therapy product.
  2. Viết tắt của guanosine triphosphatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of guanosine triphosphate.
  3. Viết tắt của Grand Touring Prototypedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Grand Touring Prototype.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GTPDạng gốc (base form)
  2. GTPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

GTP-binding proteindanh từMột loại protein liên kết với GTP và xúc tác quá trình chuyển đổi nó thành GDP

AI