GTL
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Gunning transceiver logicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Gunning transceiver logic.
- Viết tắt của Grand Touring Light prototypedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Grand Touring Light prototype.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GTLDạng gốc (base form)
- GTLsSố nhiều (plural)