Dịch

GTL

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Gunning transceiver logicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Gunning transceiver logic.
  2. Viết tắt của Grand Touring Light prototypedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Grand Touring Light prototype.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GTLDạng gốc (base form)
  2. GTLsSố nhiều (plural)

AI