Dịch

GOV

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của xe thuộc sở hữu nhà nướcdanh từInitialism of government-owned vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GOVDạng gốc (base form)
  2. GOVsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-gov-trung tốMột kháng thể đơn dòng nhắm vào khối u buồng trứng
gov'tdanh từViết tắt của government
Gov. Packdanh từ riêngViết tắt của Governor Pack Road
Gov.danh từViết tắt của Governor

Họ từ (word family)

cùng gốc GOV

AI