Gov.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Governordanh từAbbreviation of Governor (title).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Gov.Dạng gốc (base form)
- Govs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gov. Packdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Governor Pack Road |