Dịch

GOP

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng Cộng hòa, một trong hai đảng chính trị lớn ở Hoa Kỳ.danh từ riêngThe Republican Party, one of the two major political parties in the United States.
  2. Nhóm hình ảnhdanh từAcronym of group of pictures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GOPDạng gốc (base form)
  2. GOPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

closed GOPChưa có nghĩa
open GOPChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , ( ) “ .”
  • .
  • ?

AI