Nghĩa chính
- Đảng Cộng hòa, một trong hai đảng chính trị lớn ở Hoa Kỳ.danh từ riêngThe Republican Party, one of the two major political parties in the United States.
- Nhóm hình ảnhdanh từAcronym of group of pictures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GOPDạng gốc (base form)
- GOPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| closed GOP | Chưa có nghĩa | |
| open GOP | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc GOPVí dụ
- , ( ) “ .”
- .
- ?