Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
GEN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mã số miễn trừ nhóm
danh từ
Initialism of group exemption number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GEN
Dạng gốc
(base form)
GEN
s
Số nhiều
(plural)
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
GEN
up
Nghiên cứu chi tiết; làm quen với tất cả các thông tin có sẵn
Cụm từ khác
(phrase)
gen.
Viết tắt của gender
/gen
Biểu thị rằng tuyên bố trước đó được nói một cách chân thực
Gen Z
Dạng cắt từ của Generation Z
Gen X
Dạng rút gọn của Generation X
-gen
Người sản xuất ra thứ gì đó hoặc người đại diện sản xuất ra thứ gì đó
Gen Y
Dạng rút gọn của Generation Y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
GEN
gen
es
Số nhiều của gene
danh từ
B1
AI
1
Mã số miễn trừ nhóm
1
Mã số miễn trừ nhóm
1
Mã số miễn trừ nhóm