Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ bắt nguồn từ nghề nghiệp, ban đầu dành cho người làm nghề vải.danh từ riêngA surname originating as an occupation, originally for someone who fulls cloth.
- Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Crawford, bang Kansas.danh từ riêngAn unincorporated community in Crawford County, Kansas.
- Cộng đồng trước đây thuộc Augusta Township, quận Washtenaw, Michigan.danh từ riêngA former community in Augusta Township, Washtenaw County, Michigan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fuller Acresdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ, trước đây có tên là Hilltop |
| fuller's herbdanh từ | danh từ | Cây xà phòng (Saponaria officinalis), trước đây được sử dụng để loại bỏ vết bẩn khỏi vải |
| fuller's earthdanh từ | danh từ | Loại đất sét mịn được sử dụng trong vải đầy |
| fuller's teaseldanh từ | danh từ | Khởi nhung thảo |
| fuller's thistledanh từ | danh từ | Chồn hoang dã (Dipsacus fullonum) có mũi từng được thợ làm đầy lông sử dụng để làm vải mặc quần áo |
| Fuller's rose beetledanh từ | danh từ | Naupactus cervinus, một loài mọt mũi rộng có nguồn gốc từ Nam Mỹ |
| Fuller's rose weevildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Fuller's rose beetle |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Quận Jefferson
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Quận Jefferson, PennsylvaniaAn unincorporated community in Jefferson County, Pennsylvania.
Họ từ (word family)
cùng gốc Fuller- FullertonNgôi làng nhỏ ở giáo xứ Wherwell, quận Test Valley, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU3739)danh từ riêng
- fullereneCác loại thù hình của cacbon có các phân tử rỗng có các nguyên tử nằm ở các đỉnh của khối đa diện có 12 mặt ngũ giác và 2 mặt lục giác trở lêndanh từ
- fulleryNơi được xây dựng cho quá trình làm đầy len trong sản xuất vải. Thường đề cập đến một giai đoạn trong lịch sử trước khi quá trình này được thực hiện tại một nhà máydanh từ
- fullerolĐồng nghĩa với fullerenoldanh từ
Ví dụ
- .
- . , , , .