Dịch

Fullerton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Wherwell, quận Test Valley, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU3739)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small village in Wherwell parish, Test Valley district, Hampshire, England (OS grid ref SU3739).
  2. Thành phố ở Quận Cam, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Orange County, California.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Giáo xứ Vernon, Louisianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Vernon Parish, Louisiana.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Baltimore, Marylanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Baltimore County, Maryland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FullertonDạng gốc (base form)
  2. FullertonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fullerton Covedanh từ riêngVùng ngoại ô của Newcastle ở Thành phố Newcastle và khu vực hội đồng Port Stephens, New South Wales, Úc

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố, quận lỵ của Quận Nance, NebraskaA city, the county seat of Nance County, Nebraska.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổfuglere“fowler, birdcatcher”

Ví dụ

  • 3, 2016, 10:35, (“ ”) , “,” .

AI