Dịch

Fujiyama

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FujiyamaDạng gốc (base form)
  2. FujiyamasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Mount Fuji
  1. Synonym of Mount Fuji.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Nhật富士山ふじさん, Fujisan
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Nhật藤山ふじやま, Fujiyama

AI