Dịch

Fuckbook

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈfʌk.bʊk/

Nghĩa chính

  1. Facebook.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FuckbookDạng gốc (base form)
  2. fuckbooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . .
  • race's .

AI