Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Freya
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
f
ɹ
eɪ
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ được sử dụng chủ yếu ở Anh
danh từ riêng
A female given name from Old Norse of mostly British usage.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Odin
Woden
Thor
Loki
Tyr
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Bắc Âu cổ
Freyja
“mistress, lady”
AI
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ được sử dụng chủ yếu ở Anh
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ được sử dụng chủ yếu ở Anh
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ được sử dụng chủ yếu ở Anh