Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Frenchness
danh từ
(noun)
/ˈ
f
ɹɛ
n
t
͡
ʃ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tính chất Pháp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or characteristic of being French.
Nguồn gốc
(etymology)
French
+
-ness
AI
1
Tính chất Pháp
1
Tính chất Pháp
1
Tính chất Pháp