Nghĩa chính
- Loại rượu khô, trắng, có mùi thơm, được tăng cường và nồng độ cồn cao hơn hầu hết các loại rượu vangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dry, white, aromatized wine that is fortified and higher in alcohol than most wines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- French vermouthDạng gốc (base form)
- French vermouthsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)